Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关节炎

guān jié yán

arthritis

Phồn thể: 關節炎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arthritis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 节 · 炎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả