Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关头

guān tóu

juncture

Phồn thể: 關頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • juncture
  • moment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả