Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关照

guān zhào

to take care

Phồn thể: 關照

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take care
  • to keep an eye on
  • to look after
  • to tell
  • to remind

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 照

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả