Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

广义

guǎng yì

broad sense

Phồn thể: 廣義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broad sense
  • general sense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 广 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả