Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈尔滨市

hā ěr bīn shì

Harbin, sub-provincial city and capital of Heilongjiang Province 黑龍江省|黑龙江省[Hei1 long2 jiang1 Sheng3]

Phồn thể: 哈爾濱市

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Harbin, sub-provincial city and capital of Heilongjiang Province 黑龍江省|黑龙江省[Hei1 long2 jiang1 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 尔 · 滨 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả