Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

和平共处

hé píng gòng chǔ

peaceful coexistence of nations, societies etc

Phồn thể: 和平共處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peaceful coexistence of nations, societies etc

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 和 · 平 · 共 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả