Từ tiếng Trung
和平共处
hé píng gòng chǔ
peaceful coexistence of nations, societies etc
Phồn thể: 和平共處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- peaceful coexistence of nations, societies etc
Các chữ trong từ này
和hé8 nétharmony, peace平píng5 nétflat, level, even共gòng6 nétall, total处chù5 nétto reside at, to live in
Từ thường dùng: 和 · 平 · 共 · 处
Từ vựng