Từ tiếng Trung
华沙
huá shā
Warsaw, capital of Poland
Phồn thể: 華沙
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Warsaw, capital of Poland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 华 · 沙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huá shā
Warsaw, capital of Poland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 华 · 沙
Từ vựng