Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

汇合

huì hé

confluence

Phồn thể: 匯合

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • confluence
  • to converge
  • to join
  • to fuse
  • fusion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 汇 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả