Từ tiếng Trung
回收
huí shōu
to recycle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recycle
- to reclaim
- to retrieve
- to recover
- to recall (a defective product)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 收
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huí shōu
to recycle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 回 · 收
Từ vựng