Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

回首

huí shǒu

to turn around; to look back

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to turn around; to look back
  • (fig.) to recall the past

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 回 · 首

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả