Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

混凝土

hùn níng tǔ

concrete (building material)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concrete (building material)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 混 · 凝 · 土

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả