Từ tiếng Trung
火影忍者
huǒ yǐng rěn zhě
Naruto, manga and anime series
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Naruto, manga and anime series
Các chữ trong từ này
火huǒ4 nétfire, flame影yǐng15 nétshadow忍rěn7 nétto endure, to bear, to suffer, to tolerate者zhě8 nétthat which
Từ thường dùng: 火 · 影 · 忍 · 者
Từ vựng