Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

火影忍者

huǒ yǐng rěn zhě

Naruto, manga and anime series

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Naruto, manga and anime series

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 火 · 影 · 忍 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả