Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

基本上

jī běn shang

basically

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • basically
  • on the whole

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 基 · 本 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả