Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪念日

jì niàn rì

day of commemoration

Phồn thể: 紀念日

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • day of commemoration
  • memorial day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 念 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả