Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纪要

jì yào

minutes

Phồn thể: 紀要

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • minutes
  • written summary of a meeting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纪 · 要

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả