Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坚果

jiān guǒ

nut

Phồn thể: 堅果

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坚 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả