Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教材

jiào cái

teaching material

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • teaching material
  • CL:本[ben3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 材

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả