Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教皇

jiào huáng

(Catholicism) pope; pontiff

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Catholicism) pope; pontiff

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 皇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả