Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教养

jiào yǎng

to educate; to bring up; to nurture

Phồn thể: 教養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to educate; to bring up; to nurture
  • upbringing; breeding; culture

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả