Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教义

jiào yì

creed

Phồn thể: 教義

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • creed
  • doctrine
  • teachings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 义

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả