Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结盟

jié méng

to form an alliance

Phồn thể: 結盟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to form an alliance
  • to ally oneself with
  • allied with
  • aligned
  • to bond with

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 盟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả