Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结实

jiē shí

to bear fruit

Phồn thể: 結實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bear fruit
  • rugged
  • sturdy
  • strong
  • durable
  • buff (physique)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả