Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

结算

jié suàn

to settle a bill; to close an account

Phồn thể: 結算

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to settle a bill; to close an account

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 结 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả