Từ tiếng Trung
禁锢
jìn gù
to confine
Phồn thể: 禁錮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to confine
- to imprison
- prohibition
- shackles
- fetters
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 禁 · 锢
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jìn gù
to confine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 禁 · 锢
Từ vựng