Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

锢

gù

to run hot metal through a mold

13 nétBộ thủ 钅Số 6031Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to run hot metal through a mold
  • to confine, to restrain, to stop
  • obstinate disease
  • to restrain
  • to stop

Giản thể / Phồn thể

锢→錮

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To forge 固 metal 钅; 固 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

锢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan