Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精打细算

jīng dǎ xì suàn

meticulous planning and careful accounting (idiom)

Phồn thể: 精打細算

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • meticulous planning and careful accounting (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 打 · 细 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả