Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精度

jīng dù

precision

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • precision

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả