Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经费

jīng fèi

funds

Phồn thể: 經費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • funds
  • expenditure
  • CL:筆|笔[bi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả