Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经纪

jīng jì

to manage (a business)

Phồn thể: 經紀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to manage (a business)
  • manager
  • broker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 纪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả