Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经济危机

jīng jì wēi jī

economic crisis

Phồn thể: 經濟危機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • economic crisis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 济 · 危 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả