Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精炼

jīng liàn

to refine (a substance)

Phồn thể: 精煉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to refine (a substance)
  • to purify
  • to refine (one's skills, writing etc)
  • refined
  • polished
  • succinct
  • skilled
  • capable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 炼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả