Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经贸

jīng mào

economy and trade (abbr. for 經濟貿易|经济贸易[jing1 ji4 mao4 yi4])

Phồn thể: 經貿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • economy and trade (abbr. for 經濟貿易|经济贸易[jing1 ji4 mao4 yi4])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 贸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả