Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精锐

jīng ruì

elite (e.g. troops)

Phồn thể: 精銳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • elite (e.g. troops)
  • crack
  • best quality personnel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 锐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả