Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精神病

jīng shén bìng

mental disorder

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mental disorder
  • psychosis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 神 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả