Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经纬

jīng wěi

warp and woof

Phồn thể: 經緯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • warp and woof
  • longitude and latitude
  • main points

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 纬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả