Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精心

jīng xīn

with utmost care

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • with utmost care
  • fine
  • meticulous
  • detailed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả