Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

经由

jīng yóu

via

Phồn thể: 經由

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • via

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 经 · 由

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả