Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精湛

jīng zhàn

consummate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • consummate
  • exquisite

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 湛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả