Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

聚餐

jù cān

to get together for a meal; to dine together

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get together for a meal; to dine together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 聚 · 餐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả