Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绝迹

jué jì

to be eradicated

Phồn thể: 絕跡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be eradicated
  • to vanish
  • extinct
  • to break off relations

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绝 · 迹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả