Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开幕式

kāi mù shì

opening ceremony

Phồn thể: 開幕式

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opening ceremony

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 幕 · 式

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả