Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

看护

kān hù

to nurse

Phồn thể: 看護

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to nurse
  • to look after
  • to watch over
  • (old) hospital nurse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 看 · 护

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả