Từ tiếng Trung
看台
kàn tái
terrace
Phồn thể: 看臺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- terrace
- spectator's grandstand
- viewing platform
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 台
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kàn tái
terrace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 看 · 台
Từ vựng