Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可贵

kě guì

to be treasured

Phồn thể: 可貴

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be treasured
  • praiseworthy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 贵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả