Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

可口

kě kǒu

tasty; to taste good

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tasty; to taste good

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 可 · 口

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả