Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

客流

kè liú

passenger flow

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • passenger flow
  • customer flow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 客 · 流

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả