Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空前绝后

kōng qián jué hòu

unprecedented and never to be duplicated

Phồn thể: 空前絕後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unprecedented and never to be duplicated
  • the first and the last
  • unmatched
  • unique

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 前 · 绝 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả