Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

空手

kōng shǒu

empty-handed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • empty-handed
  • unarmed
  • (painting, embroidery etc) without following a model
  • (abbr. for 空手道[kong1 shou3 dao4]) karate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 空 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả