Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乐意

lè yì

to be willing to do sth

Phồn thể: 樂意

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be willing to do sth
  • to be ready to do sth
  • to be happy to do sth
  • content
  • satisfied

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乐 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả