Từ tiếng Trung
里加
lǐ jiā
Riga, capital of Latvia
Phồn thể: 裏加
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Riga, capital of Latvia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 里 · 加
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.