Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

里加

lǐ jiā

Riga, capital of Latvia

Phồn thể: 裏加

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Riga, capital of Latvia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 里 · 加

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

kā fēi lǐ jiā yī diǎnr táng。

Add a little sugar to the coffee.